| Đội nhà: | Stal Rzeszow RESOVIA RZESZOW |
| Sức chứa: | 12.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.0214694,21.9962583 |
Sân Vận Động Stadion Miejski w Rzeszowie
Rzeszow
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải I Liga 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.33 |
| Total Goals Scored | 30 |
| Bàn thắng đội nhà | 15 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.44 |
| Tổng thẻ vàng | 36 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 12.00 |
| Tổng số phạt góc | 108 |
| Phạt góc đội nhà | 69 (63.9%) |
| Phạt góc đội khách | 39 (36.1%) |
| % Thắng sân nhà | 44.4% (4 trận) |
| % Hòa | 33.3% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 22.2% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Jonathan - 5 bàn |
| TB Khán giả | 229 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
02/11 -
FT
19/10ŁKS Łódź 4 -
FT
28/09 -
FT
14/09 -
FT
24/08 -
FT
17/08 -
FT
02/08 -
FT
26/07
Các trận sắp tới tại sân
-
01/12
23:00 -
14/02
22:00 -
28/02
22:00 -
14/03
22:00 -
04/04
21:00 -
18/04
21:00 -
02/05
21:00 -
16/05
21:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice