| Đội nhà: | Znicz Pruszkow |
| Sức chứa: | 2.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
52.169083,20.813000 |
Sân Vận Động Stadion Znicza Pruszkow
Pruszkow
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải I Liga 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 4.00 |
| Total Goals Scored | 36 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (33.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 24 (66.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.78 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| TB phạt góc / trận | 9.22 |
| Tổng số phạt góc | 83 |
| Phạt góc đội nhà | 44 (53.0%) |
| Phạt góc đội khách | 39 (47.0%) |
| % Thắng sân nhà | 22.2% (2 trận) |
| % Hòa | 11.1% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 66.7% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Majewski, Radoslaw - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
08/11 -
FT
24/10 -
FT
05/10 -
FT
21/09 -
FT
31/08 -
FT
20/08 -
FT
11/08 -
FT
25/07
Các trận sắp tới tại sân
-
07/02
22:00 -
21/02
22:00 -
07/03
22:00 -
21/03
22:00 -
11/04
21:00 -
25/04
21:00 -
09/05
21:00 -
23/05
21:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice