BXH 1. Liga - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | SK Slavia Praha | 28 | 23 | 3 | 2 |
2 | Baník Ostrava | 28 | 18 | 4 | 6 |
3 | FC Viktoria Plzen | 27 | 17 | 5 | 5 |
4 | Sparta Prague | 28 | 17 | 5 | 6 |
5 | FK Jablonec | 28 | 13 | 6 | 9 |
6 | FC Slovan Liberec | 28 | 10 | 9 | 9 |
7 | SK Sigma Olomouc | 28 | 11 | 6 | 11 |
8 | Karvina | 28 | 10 | 8 | 10 |
9 | FC Hradec Kralove | 27 | 10 | 7 | 10 |
10 | Bohemians Prague | 28 | 8 | 10 | 10 |
11 | Mladá Boleslav | 27 | 9 | 7 | 11 |
12 | FK Teplice | 28 | 8 | 6 | 14 |
13 | 1 FC Slovacko Uherske Hradiste | 26 | 7 | 8 | 11 |
14 | Dukla Prague | 27 | 4 | 9 | 14 |
15 | FK Pardubice | 28 | 4 | 7 | 17 |
16 | SK Dynamo Ceske Budejovice | 28 | 0 | 4 | 24 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng:
1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng)
2. Hiệu số bàn thắng-bại
3. Số bàn thắng
|
|||||
Vòng Vô Địch
Vòng loại
Vòng Đấu Xuống Hạng
|