BXH Premiership - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Mamelodi Sundowns | 23 | 19 | 1 | 3 |
2 | Orlando Pirates FC | 20 | 15 | 1 | 4 |
3 | Galaxy | 25 | 9 | 9 | 7 |
4 | Stellenbosch | 22 | 9 | 8 | 5 |
5 | Sekhukhune United | 22 | 10 | 4 | 8 |
6 | Polokwane | 24 | 9 | 7 | 8 |
7 | AmaZulu FC | 25 | 10 | 3 | 12 |
8 | Kaizer Chiefs | 24 | 8 | 6 | 10 |
9 | Chippa | 22 | 8 | 5 | 9 |
10 | Lamontville | 21 | 7 | 7 | 7 |
11 | Magesi | 24 | 7 | 5 | 12 |
12 | Marumo Gallants | 24 | 7 | 5 | 12 |
13 | Richards Bay FC | 24 | 6 | 6 | 12 |
14 | Cape Town | 24 | 6 | 6 | 12 |
15 | Supersport | 23 | 5 | 8 | 10 |
16 | Royal AM | 11 | 1 | 5 | 5 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Champions League
Cúp Liên Đoàn CAF
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|