BXH Super Liga - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Tiraspol | 14 | 11 | 3 | 0 |
2 | Zimbru | 14 | 8 | 1 | 5 |
3 | Petrocub Hincesti | 14 | 6 | 5 | 3 |
4 | FC Balti | 14 | 6 | 5 | 3 |
5 | FC Milsami | 14 | 6 | 3 | 5 |
6 | Spartanii Selemet | 14 | 3 | 5 | 6 |
7 | Dacia | 14 | 2 | 5 | 7 |
8 | FC Floresti | 14 | 0 | 1 | 13 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng:
1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng)
2. Hiệu số bàn thắng-bại
3. Số bàn thắng
|
|||||
Vòng Vô Địch
Xuống hạng
|