BXH Challenger Pro League - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 |
| 2 | La Louviere | 28 | 17 | 8 | 3 |
| 3 | Molenbeek | 28 | 17 | 6 | 5 |
| 4 | Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 |
| 5 | Maasmechelen | 28 | 13 | 10 | 5 |
| 6 | NXT | 28 | 14 | 5 | 9 |
| 7 | Lokeren-Temse | 28 | 12 | 5 | 11 |
| 8 | Lierse Kempenzonen | 28 | 11 | 7 | 10 |
| 9 | Liege | 28 | 9 | 7 | 12 |
| 10 | Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 |
| 12 | Royal Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 |
| 13 | Anderlecht | 28 | 5 | 8 | 15 |
| 14 | Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 |
| 15 | Genk | 28 | 3 | 5 | 20 |
| Luật xếp hạng: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng 1. Số trận thắng 2. Hiệu số bàn thắng – bại 3. Số bàn thắng | |||||
|
Chú giải:
Lên hạng
Playoff lên hạng
|
|||||