BXH Parva Liga - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Ludogorets | 27 | 21 | 4 | 2 |
2 | PFC Levski Sofia | 27 | 17 | 5 | 5 |
3 | PFC Cherno More Varna | 27 | 13 | 9 | 5 |
4 | FC Arda Kardzhali | 27 | 13 | 8 | 6 |
5 | Botev Plovdiv | 27 | 13 | 5 | 9 |
6 | PFC CSKA Sofia | 27 | 12 | 7 | 8 |
7 | Spartak Varna | 27 | 12 | 6 | 9 |
8 | PFC Beroe Stara Zagora | 27 | 11 | 5 | 11 |
9 | PFC Slavia Sofia | 27 | 10 | 6 | 11 |
10 | FC CSKA 1948 Sofia | 27 | 8 | 10 | 9 |
11 | Septemvri Sofia | 27 | 10 | 3 | 14 |
12 | PFC Lokomotiv Plovdiv | 27 | 7 | 7 | 13 |
13 | FC Lokomotiv 1929 Sofia | 27 | 7 | 5 | 15 |
14 | Krumovgrad | 27 | 5 | 9 | 13 |
15 | POFC Botev Vratsa | 27 | 4 | 5 | 18 |
16 | Hebar Pazardzhik | 27 | 2 | 8 | 17 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng:
1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng)
2. Hiệu số bàn thắng-bại
3. Số bàn thắng
|
|||||
Vòng Vô Địch
Vòng loại
Vòng Đấu Xuống Hạng
|