BXH Giải vô địch quốc gia - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flora Tallinn | 36 | 26 | 4 | 6 |
| 2 | Levadia Tallinn | 36 | 25 | 4 | 7 |
| 3 | Nõmme Kalju | 36 | 23 | 5 | 8 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 36 | 21 | 7 | 8 |
| 5 | Narva Trans | 36 | 15 | 6 | 15 |
| 6 | Pärnu Vaprus | 36 | 14 | 7 | 15 |
| 7 | Harju JK Laagri | 36 | 10 | 6 | 20 |
| 8 | Tammeka Tartu | 36 | 9 | 3 | 24 |
| 9 | Kuressaare | 36 | 8 | 4 | 24 |
| 10 | Tallinna Kalev | 36 | 5 | 2 | 29 |
| Luật xếp hạng: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng: 1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng) 2. Hiệu số bàn thắng-bại 3. Số bàn thắng | |||||
|
Chú giải:
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|
|||||