BXH Giải vô địch quốc gia, Apertura - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 |
| 2 | Deportivo Saprissa San Jose | 22 | 12 | 5 | 5 |
| 3 | San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 |
| 4 | Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 |
| 6 | Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 |
| 7 | Sporting | 22 | 8 | 3 | 11 |
| 8 | Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 |
| 9 | Zeledon | 22 | 4 | 10 | 8 |
| 10 | Santos | 22 | 5 | 6 | 11 |
| 11 | AD Municipal Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 |
| Luật xếp hạng: Khi có hai đội (hoặc nhiều hơn) kết thúc với cùng điểm số, các luật sau dùng để xếp hạng: 1. Hiệu số bàn thắng/thua 2. Số bàn thắng ghi được 3. Kết quả đối đầu | |||||
|
Chú giải:
Vòng loại trực tiếp
|
|||||