BXH Giải vô địch quốc gia - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpija Ljubljana | 36 | 21 | 11 | 4 |
| 2 | NK Maribor | 36 | 19 | 10 | 7 |
| 3 | FC Koper | 36 | 19 | 9 | 8 |
| 4 | NK Celje | 36 | 17 | 10 | 9 |
| 5 | Bravo Ljubljana | 36 | 14 | 13 | 9 |
| 6 | Primorje Ajdovscina | 36 | 11 | 10 | 15 |
| 7 | Mura Murska Sobota | 36 | 9 | 8 | 19 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 |
| 9 | NK Domzale | 36 | 7 | 8 | 21 |
| 10 | Nafta Lendava | 36 | 6 | 10 | 20 |
| Luật xếp hạng: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng: 1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng) 2. Hiệu số bàn thắng-bại 3. Số bàn thắng | |||||
|
Chú giải:
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Vòng loại UEFA Europa League
Playoff tránh rớt hạng
Xuống hạng
|
|||||