BXH Regionalliga Southwest - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Hoffenheim II | 27 | 17 | 6 | 4 |
2 | Freiberg | 26 | 15 | 6 | 5 |
3 | Offenbach | 27 | 14 | 8 | 5 |
4 | FSV Frankfurt | 27 | 14 | 6 | 7 |
5 | Stuttgart | 26 | 13 | 7 | 6 |
6 | Steinbach Haiger | 27 | 13 | 7 | 7 |
7 | SC Freiburg II | 27 | 11 | 7 | 9 |
8 | Homburg-Saar | 27 | 10 | 9 | 8 |
9 | Trier | 27 | 11 | 4 | 12 |
10 | Walldorf | 27 | 9 | 7 | 11 |
11 | Fulda-Lehnerz | 27 | 7 | 11 | 9 |
12 | Mainz II | 27 | 9 | 4 | 14 |
13 | Kassel | 27 | 9 | 4 | 14 |
14 | Goppingen | 27 | 8 | 6 | 13 |
15 | Bahlingen | 27 | 9 | 3 | 15 |
16 | Eintracht Frankfurt II | 27 | 7 | 7 | 13 |
17 | Giessen | 27 | 7 | 6 | 14 |
18 | Villingen | 27 | 2 | 6 | 19 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Lên hạng
Xuống hạng
|