| Đội nhà: | Rivne |
| Sức chứa: | 20.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.616111,26.240833 |
Sân Vận Động Avanhard Stadium
Rivne
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 1.62 |
| Total Goals Scored | 13 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (38.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (61.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.62 |
| Tổng thẻ vàng | 27 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 8.38 |
| Tổng số phạt góc | 67 |
| Phạt góc đội nhà | 23 (34.3%) |
| Phạt góc đội khách | 44 (65.7%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 37.5% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Boyko, Vitaliy - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
21/02
21:00 -
07/03
21:00 -
21/03
21:00 -
11/04
20:00 -
02/05
20:00 -
16/05
20:00 -
29/05
20:00
Sân vận động khác
- Dynamo n.a. Valeriy Lobanovskyi - Kiev
- Metalist Oblast Sports Complex - Kharkiv
- Avanhard Stadium - Kramatorsk
- Dnipro Arena - Dnipropetrovsk
- Chernihiv Stadium - Chernihiv
- City Stadium - Ternopil
- Donbass Arena - Donetsk
- Tsentralnyi Stadium - Cherkasy
- Bannikov Stadium - Kiev
- Meteor Stadium - Dnipropetrovsk