| Đội nhà: | FK Pardubice Pardubice |
| Sức chứa: | 4.620 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.041032,15.771351 |
Sân Vận Động CFIG Arena
Pardubice
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải 1. Liga 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 27 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (33.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 18 (66.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.11 |
| Tổng thẻ vàng | 43 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.11 |
| Tổng số phạt góc | 91 |
| Phạt góc đội nhà | 43 (47.3%) |
| Phạt góc đội khách | 48 (52.7%) |
| % Thắng sân nhà | 22.2% (2 trận) |
| % Hòa | 33.3% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 44.4% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Tanko, Abdoullahi - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
01/11 -
FT
18/10 -
FT
04/10Karvina 1 -
FT
01/10 -
FT
20/09 -
FT
30/08 -
FT
04/08 -
FT
19/07
Các trận sắp tới tại sân
-
08/12
00:30 -
02/02
00:30 -
14/02
20:00 -
28/02
20:00 -
21/03
20:00 -
11/04
19:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen