| Đội nhà: | Dukla Prague Dukla Praha |
| Sức chứa: | 8.150 người |
| Năm xây dựng: | 1960 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.111944,14.387500 |
Sân Vận Động Juliska Stadium
Prague
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải 1. Liga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.25 |
| Total Goals Scored | 18 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (44.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (55.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.50 |
| Tổng thẻ vàng | 26 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 9.50 |
| Tổng số phạt góc | 76 |
| Phạt góc đội nhà | 36 (47.4%) |
| Phạt góc đội khách | 40 (52.6%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 37.5% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Cermak, Marcel - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
08/11 -
FT
25/10 -
FT
04/10 -
FT
21/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
03/08
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
21:00 -
01/02
00:00 -
14/02
20:00 -
28/02
20:00 -
14/03
20:00 -
04/04
19:00 -
18/04
19:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen