| Đội nhà: | Mladá Boleslav |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.427139, 14.917067 |
Sân Vận Động Lokotrans Arena
Mlada Boleslav
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải 1. Liga 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 4.00 |
| Total Goals Scored | 36 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (33.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 24 (66.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.67 |
| Tổng thẻ vàng | 31 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 12.56 |
| Tổng số phạt góc | 113 |
| Phạt góc đội nhà | 53 (46.9%) |
| Phạt góc đội khách | 60 (53.1%) |
| % Thắng sân nhà | 11.1% (1 trận) |
| % Hòa | 33.3% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 55.6% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Visinsky, Denis - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
02/11 -
FT
25/10 -
FT
04/10 -
FT
21/09 -
FT
31/08 -
FT
19/08 -
FT
16/08 -
FT
20/07
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
21:00 -
31/01
21:00 -
14/02
20:00 -
28/02
20:00 -
14/03
20:00 -
11/04
19:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen