| Đội nhà: | URA FC Uganda |
| Sức chứa: | 45.202 người |
| Năm xây dựng: | 1997 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
0.347222,32.658889 |
Sân Vận Động Mandela National Stadium
Kampala
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng 25/26
| Số trận tại sân | 4 |
| TB bàn thắng / trận | 4.75 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (63.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (36.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.75 |
| Tổng thẻ vàng | 15 |
| TB phạt góc / trận | 5.75 |
| Tổng số phạt góc | 23 |
| Phạt góc đội nhà | 13 (56.5%) |
| Phạt góc đội khách | 10 (43.5%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (2 trận) |
| % Hòa | 50.0% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Stade Kicukiro - Kibungo
- Champions Stadium - Kampala
- Kakindu Municipal Stadium - Jinja
- Mutesa II Stadium - Kampala
- Lugogo Stadium - Kampala
- Kyabazinga Stadium - Bugembe
- Luzira Maximum Prisons Stadium - Kampala
- Fisheries Training Institute Play Ground - Entebbe
- Kakyeka Stadium - Mbarara
- Green Light Stadium - Arua