| Đội nhà: | Karvina MFk Karvina B |
| Sức chứa: | 4.833 người |
| Năm xây dựng: | 1952 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.845300,18.561300 |
Sân Vận Động Mestsky Stadion(Karvina)
Karvina
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải 1. Liga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.25 |
| Total Goals Scored | 26 |
| Bàn thắng đội nhà | 15 (57.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (42.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.12 |
| Tổng thẻ vàng | 24 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.38 |
| Tổng số phạt góc | 75 |
| Phạt góc đội nhà | 34 (45.3%) |
| Phạt góc đội khách | 41 (54.7%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (4 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Gning, Abdallah - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
21:30 -
01/02
21:30 -
14/02
20:00 -
28/02
20:00 -
07/03
20:00 -
21/03
20:00 -
11/04
19:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen