| Đội nhà: | Soroksar Soroksar Budapest |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.390043,19.112646 |
Sân Vận Động Sporttelep Mihaly Szamosi
Budapest
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.88 |
| Total Goals Scored | 23 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (39.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 14 (60.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.38 |
| Tổng thẻ vàng | 43 |
| TB phạt góc / trận | 9.38 |
| Tổng số phạt góc | 75 |
| Phạt góc đội nhà | 32 (42.7%) |
| Phạt góc đội khách | 43 (57.3%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (4 trận) |
| TB Khán giả | 125 |