BXH Ligue 1 - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | MC Alger | 20 | 11 | 8 | 1 |
2 | JS Kabylie | 21 | 10 | 6 | 5 |
3 | CR Belouizdad | 20 | 9 | 7 | 4 |
4 | USM Alger | 20 | 8 | 9 | 3 |
5 | Paradou AC | 21 | 8 | 5 | 8 |
6 | ES Setif | 20 | 7 | 7 | 6 |
7 | JS Saoura | 20 | 8 | 4 | 8 |
8 | ASO Chlef | 20 | 6 | 10 | 4 |
9 | El Bayadh | 20 | 7 | 5 | 8 |
10 | CS Constantine | 20 | 6 | 8 | 6 |
11 | MC Oran | 21 | 7 | 3 | 11 |
12 | Khenchela | 21 | 6 | 6 | 9 |
13 | Mostaganem | 21 | 5 | 6 | 10 |
14 | Olympique Akbou | 20 | 5 | 6 | 9 |
15 | US Biskra | 21 | 3 | 9 | 9 |
16 | NC Magra | 20 | 3 | 9 | 8 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng:
1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng)
2. Hiệu số bàn thắng-bại
3. Số bàn thắng
|
|||||
Champions League
Cúp Liên Đoàn CAF
Xuống hạng
|