BXH 1. Liga - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaliningrad | 34 | 19 | 12 | 3 |
| 2 | Torpedo Moscow | 34 | 17 | 14 | 3 |
| 3 | Chernomorets | 34 | 19 | 7 | 8 |
| 4 | Ural Yekaterinburg | 34 | 16 | 11 | 7 |
| 5 | Sochi | 34 | 16 | 9 | 9 |
| 6 | Khabarovsk | 34 | 15 | 8 | 11 |
| 7 | Rodina Moscow | 34 | 13 | 11 | 10 |
| 8 | Krasnoyarsk | 34 | 14 | 7 | 13 |
| 9 | Volgograd | 34 | 11 | 14 | 9 |
| 10 | Arsenal Tula | 34 | 8 | 17 | 9 |
| 11 | FC Kamaz Naberezhnye Chelny | 34 | 10 | 8 | 16 |
| 12 | Nizhnekamsk | 34 | 9 | 11 | 14 |
| 13 | Peschanokopskoye | 34 | 8 | 14 | 12 |
| 14 | Yaroslavl | 34 | 8 | 11 | 15 |
| 15 | Ufa | 34 | 9 | 8 | 17 |
| 16 | Sokol Saratov | 34 | 7 | 11 | 16 |
| 17 | FC Alania Vladikavkaz | 34 | 6 | 9 | 19 |
| 18 | FC Tyumen | 34 | 7 | 6 | 21 |
| Luật xếp hạng: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng: 1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng) 2. Hiệu số bàn thắng-bại 3. Số bàn thắng | |||||
|
Chú giải:
Lên hạng
Playoff lên hạng
Xuống hạng
|
|||||