BXH Championship - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Sheffield | 39 | 26 | 7 | 6 |
2 | Leeds United | 39 | 23 | 12 | 4 |
3 | Burnley | 39 | 22 | 15 | 2 |
4 | Sunderland | 39 | 20 | 12 | 7 |
5 | Middlesbrough | 40 | 17 | 9 | 14 |
6 | Coventry City | 39 | 17 | 8 | 14 |
7 | West Bromwich Albion | 39 | 13 | 18 | 8 |
8 | Bristol City | 39 | 14 | 15 | 10 |
9 | Watford | 39 | 15 | 8 | 16 |
10 | Norwich | 39 | 13 | 13 | 13 |
11 | Blackburn Rovers | 40 | 15 | 7 | 18 |
12 | Sheffield Wednesday | 39 | 14 | 10 | 15 |
13 | Millwall | 39 | 13 | 12 | 14 |
14 | Preston North End | 39 | 10 | 17 | 12 |
15 | Queens Park Rangers | 39 | 11 | 12 | 16 |
16 | Swansea City | 39 | 12 | 9 | 18 |
17 | Portsmouth | 39 | 12 | 9 | 18 |
18 | Stoke City | 39 | 10 | 12 | 17 |
19 | Oxford United | 39 | 10 | 12 | 17 |
20 | Derby County | 39 | 11 | 8 | 20 |
21 | Hull City | 39 | 10 | 11 | 18 |
22 | Cardiff City | 39 | 9 | 13 | 17 |
23 | Luton | 39 | 10 | 8 | 21 |
24 | Plymouth Argyle | 39 | 7 | 13 | 19 |
Rules: Khi có hai đội (hoặc nhiều hơn) kết thúc với cùng điểm số, các luật sau dùng để xếp hạng:
1. Hiệu số bàn thắng/thua
2. Số bàn thắng ghi được
3. Kết quả đối đầu
|
|||||
Lên hạng
Playoff lên hạng
Xuống hạng
|