BXH Giải hạng tư quốc gia - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet FC | 46 | 31 | 9 | 6 |
| 2 | York | 46 | 29 | 9 | 8 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 |
| 6 | FC Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 |
| 16 | Aldershot Town FC | 46 | 14 | 15 | 17 |
| 17 | Braintree | 46 | 15 | 11 | 20 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 |
| 19 | Boston | 46 | 15 | 10 | 21 |
| 20 | Wealdstone | 46 | 13 | 14 | 19 |
| 21 | Dagenham & Redbridge FC | 46 | 12 | 16 | 18 |
| 22 | Maidenhead United FC | 46 | 14 | 10 | 22 |
| 23 | Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 |
| 24 | Ebbsfleet | 46 | 3 | 13 | 30 |
| Luật xếp hạng: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng: 1. Hiệu số bàn thắng - bại 2. Số bàn thắng ghi được | |||||
|
Chú giải:
Lên hạng
Playoff lên hạng
Vòng loại trực tiếp
Xuống hạng
|
|||||