BXH Giải Ngoại Hạng Scotland - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 33 | 26 | 3 | 4 |
| 2 | Rangers | 33 | 20 | 6 | 7 |
| 3 | Hibernian FC | 33 | 14 | 11 | 8 |
| 4 | Dundee United | 33 | 14 | 8 | 11 |
| 5 | Aberdeen FC | 33 | 14 | 8 | 11 |
| 6 | St Mirren | 33 | 12 | 5 | 16 |
| 7 | Heart of Midlothian FC | 33 | 11 | 7 | 15 |
| 8 | Motherwell FC | 33 | 11 | 6 | 16 |
| 9 | Kilmarnock FC | 33 | 9 | 8 | 16 |
| 10 | Ross County | 33 | 9 | 8 | 16 |
| 11 | Dundee FC | 33 | 9 | 7 | 17 |
| 12 | St. Johnstone FC | 33 | 8 | 5 | 20 |
| Luật xếp hạng: Khi có hai đội (hoặc nhiều hơn) kết thúc với cùng điểm số, các luật sau dùng để xếp hạng: 1. Hiệu số bàn thắng/thua 2. Số bàn thắng ghi được 3. Kết quả đối đầu | |||||
|
Chú giải:
Vòng Vô Địch
Vòng Đấu Xuống Hạng
|
|||||