Đội nhà: | Motor Lublin |
Sức chứa: | 15.500 người |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.2319, 22.5575 |
Sân Vận Động Arena Lublin
Lublin
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
Số trận tại sân | 2 |
TB bàn thắng / trận | 0.50 |
Total Goals Scored | 1 |
Bàn thắng đội nhà | 1 (100.0%) |
TB thẻ phạt / trận | 6.50 |
Tổng thẻ vàng | 12 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
TB phạt góc / trận | 14.50 |
Tổng số phạt góc | 29 |
Phạt góc đội nhà | 15 (51.7%) |
Phạt góc đội khách | 14 (48.3%) |
% Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
% Hòa | 50.0% (1 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Ndiaye, Mbaye - 1 bàn |
TB Khán giả | 7.359 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
16/08 -
FT
20/07
Các trận sắp tới tại sân
-
14/09
17:15 -
27/09
23:00 -
18/10
05:00 -
25/10
05:00 -
08/11
06:00 -
29/11
06:00 -
31/01
06:00 -
14/02
06:00 -
28/02
06:00 -
07/03
06:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice