| Đội nhà: | Motor Lublin |
| Sức chứa: | 15.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.2319, 22.5575 |
Sân Vận Động Arena Lublin
Lublin
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 2.71 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 10 (52.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 9 (47.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.71 |
| Tổng thẻ vàng | 38 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.43 |
| Tổng số phạt góc | 73 |
| Phạt góc đội nhà | 45 (61.6%) |
| Phạt góc đội khách | 28 (38.4%) |
| % Thắng sân nhà | 28.6% (2 trận) |
| % Hòa | 57.1% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 14.3% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Czubak, Karol - 6 bàn |
| TB Khán giả | 2.103 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11 -
FT
25/10 -
FT
17/10 -
FT
30/09 -
FT
14/09 -
FT
16/08 -
FT
20/07
Các trận sắp tới tại sân
-
02/12
01:00 -
14/12
23:30 -
30/01
23:00 -
13/02
23:00 -
27/02
23:00 -
06/03
23:00 -
20/03
23:00 -
10/04
23:00 -
01/05
23:00 -
15/05
23:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice