Đội nhà: | Diosgyori Diosgyori Miskol |
Sức chứa: | 15.325 người |
Năm xây dựng: | 2016 |
Kích thước sân: | 105m x 68m |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
48.099692,20.717535 |
Sân Vận Động DVTK Stadium
Miskolc
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
Số trận tại sân | 2 |
TB bàn thắng / trận | 4.00 |
Total Goals Scored | 8 |
Bàn thắng đội nhà | 4 (50.0%) |
Bàn thắng đội khách | 4 (50.0%) |
TB thẻ phạt / trận | 8.00 |
Tổng thẻ vàng | 15 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
TB phạt góc / trận | 6.50 |
Tổng số phạt góc | 13 |
Phạt góc đội nhà | 8 (61.5%) |
Phạt góc đội khách | 5 (38.5%) |
% Hòa | 100.0% (2 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Baranyai, Nimrod - 1 bàn |
TB Khán giả | 2.840 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
16/08 -
FT
02/08
Các trận sắp tới tại sân
-
30/08
22:00 -
27/09
23:00 -
25/10
23:00 -
02/11
00:00 -
23/11
00:00 -
07/12
00:00 -
21/12
00:00 -
01/02
00:00 -
08/02
00:00 -
01/03
00:00