Đội nhà: | SK Slavia Prague B |
Sức chứa: | 21.000 người |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.0674643,14.4715123 |
Sân Vận Động Eden Arena
Prague
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
Số trận tại sân | 3 |
TB bàn thắng / trận | 4.33 |
Total Goals Scored | 13 |
Bàn thắng đội nhà | 8 (61.5%) |
Bàn thắng đội khách | 5 (38.5%) |
TB thẻ phạt / trận | 5.33 |
Tổng thẻ vàng | 15 |
TB phạt góc / trận | 10.67 |
Tổng số phạt góc | 32 |
Phạt góc đội nhà | 21 (65.6%) |
Phạt góc đội khách | 11 (34.4%) |
% Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
% Thắng sân khách | 66.7% (2 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Necid, Tomas - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
17/08 -
FT
03/08 -
FT
27/07
Các trận sắp tới tại sân
-
31/08
15:15 -
21/09
15:15 -
19/10
15:15 -
02/11
16:15 -
28/02
23:00 -
14/03
23:00 -
04/04
22:00 -
15/04
22:00 -
25/04
22:00 -
02/05
22:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen