Đội nhà: | FK Viktoria Zizkov |
Sức chứa: | 5.600 người |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.083917,14.444606 |
Sân Vận Động FK Viktoria Stadion
Prague
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
Số trận tại sân | 4 |
TB bàn thắng / trận | 1.25 |
Total Goals Scored | 5 |
Bàn thắng đội nhà | 4 (80.0%) |
Bàn thắng đội khách | 1 (20.0%) |
TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
Tổng thẻ vàng | 16 |
TB phạt góc / trận | 9.50 |
Tổng số phạt góc | 38 |
Phạt góc đội nhà | 21 (55.3%) |
Phạt góc đội khách | 17 (44.7%) |
% Thắng sân nhà | 75.0% (3 trận) |
% Thắng sân khách | 25.0% (1 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Batioja Quintero, Augusto Alexi - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
24/08 -
FT
16/08 -
FT
03/08 -
FT
27/07
Các trận sắp tới tại sân
-
14/09
15:15 -
28/09
15:15 -
19/10
15:15 -
02/11
16:15 -
28/02
23:00 -
14/03
23:00 -
11/04
22:00 -
18/04
22:00 -
02/05
22:00 -
09/05
22:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen