| Đội nhà: | FK Viktoria Zizkov |
| Sức chứa: | 5.600 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.083917,14.444606 |
Sân Vận Động FK Viktoria Stadion
Prague
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.38 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (42.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (57.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.25 |
| Tổng thẻ vàng | 26 |
| TB phạt góc / trận | 11.88 |
| Tổng số phạt góc | 95 |
| Phạt góc đội nhà | 54 (56.8%) |
| Phạt góc đội khách | 41 (43.2%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (4 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ondrasek, Zdenek - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
02/11 -
FT
19/10 -
FT
28/09 -
FT
14/09 -
FT
24/08 -
FT
16/08 -
FT
03/08 -
FT
27/07
Các trận sắp tới tại sân
-
28/02
23:00 -
14/03
23:00 -
11/04
22:00 -
18/04
22:00 -
02/05
22:00 -
09/05
22:00 -
23/05
22:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen