| Đội nhà: | MTK Budapest Hungaria Budapest |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.490919,19.106725 |
Sân Vận Động Hidegkuti Nandor Stadium
Budapest
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 4.38 |
| Total Goals Scored | 35 |
| Bàn thắng đội nhà | 23 (65.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 12 (34.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 31 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.88 |
| Tổng số phạt góc | 71 |
| Phạt góc đội nhà | 30 (42.3%) |
| Phạt góc đội khách | 41 (57.7%) |
| % Thắng sân nhà | 62.5% (5 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 25.0% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Molnar, Adin - 7 bàn |
| TB Khán giả | 321 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
14/12
01:00 -
01/02
00:00 -
15/02
00:00 -
22/02
00:00 -
08/03
00:00 -
22/03
00:00 -
11/04
23:00 -
18/04
23:00 -
02/05
23:00