| Đội nhà: | Ventforet Kofu |
| Sức chứa: | 17.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.622318,138.589752 |
Sân Vận Động JIT Recycle Ink Stadium
Kofu
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 2.16 |
| Total Goals Scored | 41 |
| Bàn thắng đội nhà | 18 (43.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 23 (56.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.21 |
| Tổng thẻ vàng | 41 |
| TB phạt góc / trận | 8.00 |
| Tổng số phạt góc | 152 |
| Phạt góc đội nhà | 68 (44.7%) |
| Phạt góc đội khách | 84 (55.3%) |
| % Thắng sân nhà | 26.3% (5 trận) |
| % Hòa | 26.3% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 47.4% (9 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Torikai, Yoshiki - 7 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
02/11 -
FT
04/10 -
FT
20/09 -
FT
13/09Tosu 3 -
FT
23/08 -
FT
17/08 -
FT
02/08 -
FT
12/07 -
FT
28/06
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto