| Đội nhà: | Ujpest FC Ujpest II Ujpesti TE |
| Sức chứa: | 13.501 người |
| Năm xây dựng: | 1922 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.574892,19.084650 |
Sân Vận Động Megyeri uti
Budapest
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 2.86 |
| Total Goals Scored | 20 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (40.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 12 (60.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.57 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 8.86 |
| Tổng số phạt góc | 62 |
| Phạt góc đội nhà | 28 (45.2%) |
| Phạt góc đội khách | 34 (54.8%) |
| % Thắng sân nhà | 14.3% (1 trận) |
| % Hòa | 28.6% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 57.1% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Matko, Aljosa - 6 bàn |
| TB Khán giả | 6.795 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11 -
FT
19/10 -
FT
27/09 -
FT
31/08 -
FT
16/08 -
FT
11/08 -
FT
26/07
Các trận sắp tới tại sân
-
08/12
01:30 -
21/12
21:00 -
01/02
00:00 -
15/02
00:00 -
22/02
00:00 -
08/03
00:00 -
15/03
00:00 -
04/04
23:00 -
18/04
23:00 -
02/05
23:00