| Đội nhà: | Giravanz Kitakyushu |
| Sức chứa: | 15.300 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
33.891122, 130.888739 |
Sân Vận Động Mikuni World Stadium Kitakyushu
Kitakyushu
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 3 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 1.95 |
| Total Goals Scored | 37 |
| Bàn thắng đội nhà | 19 (51.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 18 (48.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.47 |
| Tổng thẻ vàng | 47 |
| TB phạt góc / trận | 9.79 |
| Tổng số phạt góc | 186 |
| Phạt góc đội nhà | 89 (47.8%) |
| Phạt góc đội khách | 97 (52.2%) |
| % Thắng sân nhà | 42.1% (8 trận) |
| % Hòa | 21.1% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 36.8% (7 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
09/11 -
FT
25/10 -
FT
11/10 -
FT
27/09 -
FT
13/09 -
FT
06/09 -
FT
16/08 -
FT
12/07 -
FT
28/06
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto