| Đội nhà: | Nyiregyhaza |
| Sức chứa: | 16.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.970402,21.712942 |
Sân Vận Động Nyiregyhaza Varosi stadion
Nyiregyhaza
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 24 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (33.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 16 (66.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.00 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.62 |
| Tổng số phạt góc | 69 |
| Phạt góc đội nhà | 46 (66.7%) |
| Phạt góc đội khách | 23 (33.3%) |
| % Thắng sân nhà | 12.5% (1 trận) |
| % Hòa | 37.5% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Edomwonyi, Bright - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
09/11 -
FT
26/10 -
FT
04/10 -
FT
20/09Paksi SE 1 -
FT
24/08 -
FT
10/08 -
FT
27/07
Các trận sắp tới tại sân
-
13/12
20:00 -
25/01
00:00 -
08/02
00:00 -
22/02
00:00 -
08/03
00:00 -
22/03
00:00 -
11/04
23:00 -
25/04
23:00 -
16/05
23:00