Đội nhà: | KS Górnik Zabrze |
Sức chứa: | 24.563 người |
Năm xây dựng: | 1934 |
Kích thước sân: | 105m x 68m |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.296317,18.768564 |
Sân Vận Động Stadion im. Ernesta Pohla
Zabrze
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
Số trận tại sân | 3 |
TB bàn thắng / trận | 2.33 |
Total Goals Scored | 7 |
Bàn thắng đội nhà | 5 (71.4%) |
Bàn thắng đội khách | 2 (28.6%) |
TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
Tổng thẻ vàng | 9 |
TB phạt góc / trận | 8.00 |
Tổng số phạt góc | 24 |
Phạt góc đội nhà | 15 (62.5%) |
Phạt góc đội khách | 9 (37.5%) |
% Thắng sân nhà | 66.7% (2 trận) |
% Thắng sân khách | 33.3% (1 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Fassbender, Morgan - 1 bàn |
TB Khán giả | 24.438 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
24/08 -
FT
09/08 -
FT
20/07
Các trận sắp tới tại sân
-
31/08
01:15 -
21/09
22:30 -
04/10
23:00 -
25/10
05:00 -
31/10
06:00 -
22/11
06:00 -
31/01
06:00 -
07/02
06:00 -
21/02
06:00 -
14/03
06:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice