Đội nhà: | Wisla Plock |
Sức chứa: | 10.978 người |
Năm xây dựng: | 1973 |
Kích thước sân: | 105m x 68m |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
52.561978,19.684206 |
Sân Vận Động Stadion im. Kazimierza Gorskiego
Plock
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
Số trận tại sân | 4 |
TB bàn thắng / trận | 2.00 |
Total Goals Scored | 8 |
Bàn thắng đội nhà | 7 (87.5%) |
Bàn thắng đội khách | 1 (12.5%) |
TB thẻ phạt / trận | 3.50 |
Tổng thẻ vàng | 12 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
TB phạt góc / trận | 10.25 |
Tổng số phạt góc | 41 |
Phạt góc đội nhà | 22 (53.7%) |
Phạt góc đội khách | 19 (46.3%) |
% Thắng sân nhà | 100.0% (4 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Sekulski, Lukasz - 3 bàn |
TB Khán giả | 11.116 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
26/08 -
FT
18/08 -
FT
02/08 -
FT
19/07
Các trận sắp tới tại sân
-
13/09
22:30 -
20/09
01:30 -
27/09
23:00 -
18/10
05:00 -
31/10
06:00 -
29/11
06:00 -
31/01
06:00 -
14/02
06:00 -
07/03
06:00 -
11/04
05:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice