| Đội nhà: | Pribram FK Pribram B |
| Sức chứa: | 9.100 người |
| Năm xây dựng: | 1955 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.676944,13.976389 |
Sân Vận Động Stadion Na Litavce
Pribram
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.44 |
| Total Goals Scored | 22 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (40.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (59.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
| Tổng thẻ vàng | 27 |
| TB phạt góc / trận | 7.44 |
| Tổng số phạt góc | 67 |
| Phạt góc đội nhà | 28 (41.8%) |
| Phạt góc đội khách | 39 (58.2%) |
| % Thắng sân nhà | 44.4% (4 trận) |
| % Hòa | 22.2% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Matejka, Lukas - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11 -
FT
25/10 -
FT
17/10 -
FT
29/09 -
FT
12/09 -
FT
22/08 -
FT
08/08 -
FT
30/07 -
FT
18/07
Các trận sắp tới tại sân
-
07/03
23:00 -
21/03
23:00 -
11/04
22:00 -
18/04
22:00 -
02/05
22:00 -
16/05
22:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen