| Đội nhà: | RKS Radomiak Radom |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.4101701,21.1656655 |
Sân Vận Động Stadion Radomiaka Radom
Radom
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.22 |
| Total Goals Scored | 29 |
| Bàn thắng đội nhà | 22 (75.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (24.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.78 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| TB phạt góc / trận | 8.11 |
| Tổng số phạt góc | 73 |
| Phạt góc đội nhà | 34 (46.6%) |
| Phạt góc đội khách | 39 (53.4%) |
| % Thắng sân nhà | 66.7% (6 trận) |
| % Hòa | 22.2% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 11.1% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Grzesik, Jan - 5 bàn |
| TB Khán giả | 5.559 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
08/11 -
FT
28/10 -
FT
04/10 -
FT
20/09 -
FT
22/08 -
FT
17/08 -
FT
03/08 -
FT
21/07
Các trận sắp tới tại sân
-
31/01
20:45 -
13/02
23:00 -
06/03
23:00 -
13/03
23:00 -
03/04
23:00 -
17/04
23:00 -
01/05
23:00 -
15/05
23:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice