Đội nhà: | RKS Radomiak Radom |
Sức chứa: | 5.000 người |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.4101701,21.1656655 |
Sân Vận Động Stadion Radomiaka Radom
Radom
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
Số trận tại sân | 4 |
TB bàn thắng / trận | 3.75 |
Total Goals Scored | 15 |
Bàn thắng đội nhà | 10 (66.7%) |
Bàn thắng đội khách | 5 (33.3%) |
TB thẻ phạt / trận | 4.50 |
Tổng thẻ vàng | 18 |
TB phạt góc / trận | 9.00 |
Tổng số phạt góc | 36 |
Phạt góc đội nhà | 13 (36.1%) |
Phạt góc đội khách | 23 (63.9%) |
% Thắng sân nhà | 50.0% (2 trận) |
% Hòa | 25.0% (1 trận) |
% Thắng sân khách | 25.0% (1 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Maurides - 3 bàn |
TB Khán giả | 4.267 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/08 -
FT
17/08 -
FT
03/08 -
FT
21/07
Các trận sắp tới tại sân
-
20/09
17:15 -
04/10
23:00 -
25/10
05:00 -
08/11
06:00 -
29/11
06:00 -
31/01
06:00 -
14/02
06:00 -
07/03
06:00 -
14/03
06:00 -
04/04
05:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice