| Đội nhà: | SK Hanacka Slavia Kromeriz |
| Sức chứa: | 1.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.290227,17.40305 |
Sân Vận Động Stadion SK Hanacka Slavia Kromeriz
Kromeriz
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.25 |
| Total Goals Scored | 18 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (38.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (61.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.25 |
| Tổng thẻ vàng | 38 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| TB phạt góc / trận | 7.50 |
| Tổng số phạt góc | 60 |
| Phạt góc đội nhà | 31 (51.7%) |
| Phạt góc đội khách | 29 (48.3%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 62.5% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Holik, Lukas - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11 -
FT
25/10 -
FT
04/10 -
FT
20/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
30/07 -
FT
19/07
Các trận sắp tới tại sân
-
07/03
23:00 -
14/03
23:00 -
04/04
22:00 -
15/04
22:00 -
25/04
22:00 -
06/05
22:00 -
16/05
22:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen