| Đội nhà: | FC Vysocina Jihlava FC Vysocina Jihlava B |
| Sức chứa: | 4.155 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.402000,15.573500 |
Sân Vận Động Stadion v Jiraskove
Jihlava
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.25 |
| Total Goals Scored | 18 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (44.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (55.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.88 |
| Tổng thẻ vàng | 36 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 9.75 |
| Tổng số phạt góc | 78 |
| Phạt góc đội nhà | 44 (56.4%) |
| Phạt góc đội khách | 34 (43.6%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Krehlik, Miroslav - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
01/11 -
FT
17/10 -
FT
26/09 -
FT
12/09 -
FT
31/08 -
FT
16/08 -
FT
03/08 -
FT
25/07
Các trận sắp tới tại sân
-
28/02
23:00 -
14/03
23:00 -
04/04
22:00 -
18/04
22:00 -
02/05
22:00 -
09/05
22:00 -
23/05
22:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen