| Đội nhà: | SFC Opava |
| Sức chứa: | 7.758 người |
| Năm xây dựng: | 1973 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.949725,17.890092 |
Sân Vận Động Stadion v Mestskych sadech
Opava
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.88 |
| Total Goals Scored | 31 |
| Bàn thắng đội nhà | 21 (67.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (32.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.12 |
| Tổng thẻ vàng | 31 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.75 |
| Tổng số phạt góc | 78 |
| Phạt góc đội nhà | 44 (56.4%) |
| Phạt góc đội khách | 34 (43.6%) |
| % Thắng sân nhà | 62.5% (5 trận) |
| % Hòa | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Ndiaye, El Hadji - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
01/11 -
FT
17/10 -
FT
27/09 -
FT
15/09 -
FT
23/08 -
FT
09/08 -
FT
02/08 -
FT
26/07
Các trận sắp tới tại sân
-
28/02
23:00 -
21/03
23:00 -
11/04
22:00 -
18/04
22:00 -
02/05
22:00 -
09/05
22:00 -
23/05
22:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen