| Đội nhà: | Widzew Łódź LKS Lodz II |
| Sức chứa: | 18.008 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.765000,19.511667 |
Sân Vận Động Stadion Widzewa
Lodz
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.56 |
| Total Goals Scored | 23 |
| Bàn thắng đội nhà | 13 (56.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (43.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.78 |
| Tổng thẻ vàng | 50 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 7.78 |
| Tổng số phạt góc | 70 |
| Phạt góc đội nhà | 37 (52.9%) |
| Phạt góc đội khách | 33 (47.1%) |
| % Thắng sân nhà | 44.4% (4 trận) |
| % Hòa | 22.2% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Shehu, Juljan - 3 bàn |
| TB Khán giả | 9.545 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
03/11 -
FT
18/10 -
FT
28/09 -
FT
14/09 -
FT
23/08 -
FT
10/08 -
FT
02/08 -
FT
19/07
Các trận sắp tới tại sân
-
31/01
23:30 -
20/02
23:00 -
06/03
23:00 -
20/03
23:00 -
10/04
23:00 -
24/04
23:00 -
08/05
23:00 -
22/05
23:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice