| Đội nhà: | Metaloglobus |
| Sức chứa: | 1.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
44.442417, 26.18425 |
Sân Vận Động Stadionul Metaloglobus
Bucharest
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.25 |
| Total Goals Scored | 18 |
| Bàn thắng đội nhà | 6 (33.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 12 (66.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.38 |
| Tổng thẻ vàng | 26 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 12.00 |
| Tổng số phạt góc | 96 |
| Phạt góc đội nhà | 30 (31.2%) |
| Phạt góc đội khách | 66 (68.8%) |
| % Thắng sân nhà | 12.5% (1 trận) |
| % Hòa | 37.5% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Dragos Huiban - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
24/11 -
FT
26/10 -
FT
19/10 -
FT
29/09 -
FT
14/09 -
FT
23/08 -
FT
09/08 -
FT
11/07Uni Cluj 4
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
22:30 -
20/12
19:30 -
24/01
23:00 -
04/02
23:00 -
14/02
23:00 -
07/03
23:00
Sân vận động khác
- Stadionul Arcul de Triumf - Bucharest
- Cluj Arena - Cluj Napoca
- Municipal Stadium - Vaslui
- Stadionul Municipal Drobeta-Turnu Severin - Drobeta-Turnu Severin
- Dr. Constantin Radulescu - Cluj Napoca
- Giulesti - Bucharest
- Dinamo Stadium - Bucharest
- Stadionul Marin Anastasovici - Giurgiu
- Stadionul Municipal - Botosani
- Stadionul Tineretului - Brasov