| Đội nhà: | Farul Viitorul Constanta |
| Sức chứa: | 4.554 người |
| Năm xây dựng: | 2015 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
44.264195, 28.556438 |
Sân Vận Động Stadionul Viitorul
Ovidiu
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 2.17 |
| Total Goals Scored | 13 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (69.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 4 (30.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.17 |
| Tổng thẻ vàng | 22 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 9.50 |
| Tổng số phạt góc | 57 |
| Phạt góc đội nhà | 33 (57.9%) |
| Phạt góc đội khách | 24 (42.1%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (3 trận) |
| % Hòa | 33.3% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 16.7% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Tanasa, Razvan Andrei - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
01/12
01:30 -
15/12
22:30 -
17/01
23:00 -
31/01
23:00 -
04/02
23:00 -
14/02
23:00 -
28/02
23:00
Sân vận động khác
- Stadionul Arcul de Triumf - Bucharest
- Cluj Arena - Cluj Napoca
- Municipal Stadium - Vaslui
- Stadionul Municipal Drobeta-Turnu Severin - Drobeta-Turnu Severin
- Dr. Constantin Radulescu - Cluj Napoca
- Giulesti - Bucharest
- Dinamo Stadium - Bucharest
- Stadionul Marin Anastasovici - Giurgiu
- Stadionul Municipal - Botosani
- Stadionul Tineretului - Brasov