| Đội nhà: | SK Dynamo Ceske Budejovice SK Dynamo Ceske Budejovice B Unknown Team 739533 |
| Sức chứa: | 6.681 người |
| Năm xây dựng: | 1940 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
48.966917,14.467572 |
Sân Vận Động Strelecky Ostrov
Budweis
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.00 |
| Total Goals Scored | 18 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (44.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (55.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.56 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.44 |
| Tổng số phạt góc | 94 |
| Phạt góc đội nhà | 39 (41.5%) |
| Phạt góc đội khách | 55 (58.5%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (3 trận) |
| % Hòa | 22.2% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 44.4% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Unknown Player 3035372 - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11 -
FT
24/10 -
FT
03/10 -
FT
27/09 -
FT
12/09 -
FT
22/08 -
FT
08/08 -
FT
30/07 -
FT
18/07
Các trận sắp tới tại sân
-
07/03
23:00 -
21/03
23:00 -
11/04
22:00 -
18/04
22:00 -
06/05
22:00 -
16/05
22:00
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen