| Đội nhà: | Korona Kielce |
| Sức chứa: | 15.700 người |
| Năm xây dựng: | 2006 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.861389,20.624722 |
Sân Vận Động Suzuki Arena
Kielce
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 2.43 |
| Total Goals Scored | 17 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (52.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (47.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.57 |
| Tổng thẻ vàng | 24 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 12.43 |
| Tổng số phạt góc | 87 |
| Phạt góc đội nhà | 52 (59.8%) |
| Phạt góc đội khách | 35 (40.2%) |
| % Thắng sân nhà | 42.9% (3 trận) |
| % Hòa | 14.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 42.9% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Blanik, Dawid - 4 bàn |
| TB Khán giả | 1.912 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
09/11 -
FT
18/10 -
FT
27/09 -
FT
13/09 -
FT
08/08 -
FT
28/07
Các trận sắp tới tại sân
-
09/12
01:00 -
06/02
23:00 -
20/02
23:00 -
06/03
23:00 -
20/03
23:00 -
10/04
23:00 -
24/04
23:00 -
01/05
23:00 -
15/05
23:00
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice