BXH Giải vô địch quốc gia - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 33 | 11 | 11 | 11 |
| 2 | Maccabi Bney Reine | 33 | 12 | 5 | 16 |
| 3 | Kiryat Shmona | 33 | 11 | 4 | 18 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 33 | 10 | 7 | 16 |
| 5 | Ashdod | 33 | 8 | 11 | 14 |
| 6 | Ironi Tiberias | 33 | 8 | 11 | 14 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva | 33 | 8 | 9 | 16 |
| 8 | Hapoel Hadera | 33 | 5 | 12 | 16 |
| Luật xếp hạng: In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie: 1. Goal difference 2. Number of victories 3. Goals scored 4. Goals scored away | |||||
|
Chú giải:
Xuống hạng
|
|||||