| Đội nhà: | Tokyo Verdy Tokyo |
| Sức chứa: | 49.970 người |
| Năm xây dựng: | 2001 |
| Kích thước sân: | 110m x 75m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.664278,139.527139 |
Sân Vận Động Ajinomoto Stadium
Tokyo
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2025
| Số trận tại sân | 35 |
| TB bàn thắng / trận | 2.20 |
| Total Goals Scored | 77 |
| Bàn thắng đội nhà | 36 (46.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 41 (53.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.31 |
| Tổng thẻ vàng | 78 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.74 |
| Tổng số phạt góc | 341 |
| Phạt góc đội nhà | 178 (52.2%) |
| Phạt góc đội khách | 163 (47.8%) |
| % Thắng sân nhà | 45.7% (16 trận) |
| % Hòa | 14.3% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 40.0% (14 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Marcelo Ryan - 5 bàn |
| TB Khán giả | 1.320 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
12:00
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto