| Đội nhà: | Fotbal Club FCSB |
| Sức chứa: | 54.000 người |
| Năm xây dựng: | 2011 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
44.437208,26.152508 |
Sân Vận Động Sân National Arena
Bucharest
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 10 |
| TB bàn thắng / trận | 2.20 |
| Total Goals Scored | 22 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (54.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (45.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.30 |
| Tổng thẻ vàng | 38 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 11.80 |
| Tổng số phạt góc | 118 |
| Phạt góc đội nhà | 78 (66.1%) |
| Phạt góc đội khách | 40 (33.9%) |
| % Thắng sân nhà | 30.0% (3 trận) |
| % Hòa | 40.0% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 30.0% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Tanase, Florin - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
27/10 -
FT
06/10 -
FT
29/09 -
FT
25/08 -
FT
18/08 -
FT
16/08 -
FT
11/08 -
FT
03/08 -
FT
27/07
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
01:30 -
22/12
01:00 -
24/01
23:00 -
31/01
23:00 -
04/02
23:00 -
21/02
23:00 -
07/03
23:00
Sân vận động khác
- Stadionul Arcul de Triumf - Bucharest
- Cluj Arena - Cluj Napoca
- Municipal Stadium - Vaslui
- Stadionul Municipal Drobeta-Turnu Severin - Drobeta-Turnu Severin
- Dr. Constantin Radulescu - Cluj Napoca
- Giulesti - Bucharest
- Dinamo Stadium - Bucharest
- Stadionul Marin Anastasovici - Giurgiu
- Stadionul Municipal - Botosani
- Stadionul Tineretului - Brasov