| Đội nhà: | FC Imabari |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
34.041174, 132.956101 |
Sân Vận Động Arigatou Services Yume Stadium
Imabari
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 2.53 |
| Total Goals Scored | 48 |
| Bàn thắng đội nhà | 23 (47.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 25 (52.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.68 |
| Tổng thẻ vàng | 50 |
| TB phạt góc / trận | 9.79 |
| Tổng số phạt góc | 186 |
| Phạt góc đội nhà | 79 (42.5%) |
| Phạt góc đội khách | 107 (57.5%) |
| % Thắng sân nhà | 21.1% (4 trận) |
| % Hòa | 47.4% (9 trận) |
| % Thắng sân khách | 31.6% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Diniz, Vinicius - 7 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto