| Đội nhà: | Shimizu |
| Sức chứa: | 20.339 người |
| Năm xây dựng: | 1991 |
| Kích thước sân: | 135m x 73m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
34.984444, 138.481111 |
Sân Vận Động IAI Stadium Nihondaira
Shizuoka
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2025
| Số trận tại sân | 17 |
| TB bàn thắng / trận | 2.53 |
| Total Goals Scored | 43 |
| Bàn thắng đội nhà | 23 (53.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 20 (46.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.24 |
| Tổng thẻ vàng | 52 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 9.88 |
| Tổng số phạt góc | 168 |
| Phạt góc đội nhà | 81 (48.2%) |
| Phạt góc đội khách | 87 (51.8%) |
| % Thắng sân nhà | 35.3% (6 trận) |
| % Hòa | 41.2% (7 trận) |
| % Thắng sân khách | 23.5% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Kitagawa, Koya - 7 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
12:00
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto