| Đội nhà: | Renofa Yamaguchi |
| Sức chứa: | 15.115 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
34.154469, 131.437458 |
Sân Vận Động Ishin Me-Life Stadium
Yamaguchi
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 2.32 |
| Total Goals Scored | 44 |
| Bàn thắng đội nhà | 22 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 22 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.95 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 8.68 |
| Tổng số phạt góc | 165 |
| Phạt góc đội nhà | 90 (54.5%) |
| Phạt góc đội khách | 75 (45.5%) |
| % Thắng sân nhà | 26.3% (5 trận) |
| % Hòa | 42.1% (8 trận) |
| % Thắng sân khách | 31.6% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Yamamoto, Ota - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
09/11 -
FT
26/10 -
FT
05/10Tosu 2 -
FT
14/09 -
FT
16/08 -
FT
11/08 -
FT
12/07 -
FT
28/06 -
FT
15/06
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto